Type any word!

"charter" in Vietnamese

hiến chươngthuê riêng (phương tiện)

Definition

Hiến chương là văn bản chính thức trao quyền hoặc đặc ân cho một nhóm. Ngoài ra, 'charter' cũng chỉ việc thuê riêng phương tiện như xe buýt, máy bay hoặc thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'hiến chương' cho các tài liệu chính thức/tổ chức, 'thuê riêng' cho các chuyến đi như 'charter flight', 'charter bus'. Phân biệt qua ngữ cảnh.

Examples

The new school opened under a special charter.

Trường mới mở theo một **hiến chương** đặc biệt.

We decided to charter a bus for the field trip.

Chúng tôi quyết định **thuê riêng** một chiếc xe buýt cho chuyến dã ngoại.

The company's charter explains its main goals.

**Hiến chương** của công ty giải thích các mục tiêu chính.

They decided to charter a private plane for their vacation in the Bahamas.

Họ quyết định **thuê riêng** một chiếc máy bay để đi nghỉ ở Bahamas.

The city’s charter was updated to allow more businesses downtown.

**Hiến chương** của thành phố đã được cập nhật để cho phép nhiều doanh nghiệp mở thêm ở trung tâm.

We booked a charter boat to go fishing on the lake next weekend.

Chúng tôi đã đặt một chiếc thuyền **thuê riêng** để đi câu cá cuối tuần tới trên hồ.