Type any word!

"charms" in Vietnamese

bùa may mắnsức quyến rũ

Definition

Những vật trang trí nhỏ mang theo để gặp may, hoặc những đặc điểm thu hút của ai đó hay vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bùa may mắn' là bùa vật lý, 'sức quyến rũ' dùng cho người hoặc vật hấp dẫn. Không chỉ là phép thuật trong truyện.

Examples

She wears several lucky charms on her bracelet.

Cô ấy đeo vài **bùa may mắn** trên vòng tay của mình.

People believe these charms bring good luck.

Mọi người tin rằng những **bùa may mắn** này mang lại sự may mắn.

Her charms made everyone like her.

**Sức quyến rũ** của cô ấy khiến mọi người đều thích cô ấy.

Those old charms in the shop window caught my eye.

Những **bùa may mắn** cũ trong cửa sổ tiệm đã thu hút tôi.

He always gets his way with his charms.

Anh ấy luôn làm được điều mình muốn nhờ **sức quyến rũ** của mình.

Children love collecting little charms for their keychains.

Trẻ em rất thích sưu tầm những **bùa may mắn** nhỏ cho móc chìa khoá của mình.