"charmed" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị quyến rũ, họ cảm thấy rất thích, bị hấp dẫn hoặc bị cuốn hút bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'bởi': 'charmed by the scenery' nghĩa là bị cảnh sắc cuốn hút. 'I'm charmed' nghe trang trọng, lịch thiệp hoặc mang chút cổ điển.
Examples
She was charmed by the small garden.
Cô ấy đã **bị quyến rũ** bởi khu vườn nhỏ đó.
We were charmed by his smile.
Chúng tôi đã **bị quyến rũ** bởi nụ cười của anh ấy.
"I'm charmed to meet you," she said.
"Tôi **bị quyến rũ** khi được gặp bạn," cô ấy nói.
They were completely charmed by the town's quiet streets and cafés.
Họ đã hoàn toàn **bị quyến rũ** bởi những con phố yên tĩnh và quán cà phê của thị trấn.
I wasn't expecting much, but I ended up being really charmed by the movie.
Tôi không mong đợi nhiều, nhưng cuối cùng lại thực sự **bị quyến rũ** bởi bộ phim.
He put on that old-fashioned voice and said, "Charmed, I'm sure."
Anh ta nói bằng giọng kiểu cũ: "**Bị quyến rũ**, chắc chắn rồi."