"charm" in Vietnamese
Definition
Đây là nét cuốn hút khiến người khác yêu mến ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, 'charm' còn là vật nhỏ mang lại may mắn hay bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Charm' thường chỉ nét cuốn hút của cá nhân: 'He has a lot of charm.' Một số cụm phổ biến: 'old-world charm', 'turn on the charm', 'a charming smile'. Khi nói vật may mắn: 'good-luck charm', 'vòng charm'. Không nhầm với động từ 'charm'.
Examples
Her smile has a lot of charm.
Nụ cười của cô ấy có rất nhiều **sự quyến rũ**.
This small town has old-fashioned charm.
Thị trấn nhỏ này có **sự quyến rũ** cổ điển.
She wears a little charm on her necklace.
Cô ấy đeo một **bùa may mắn** nhỏ trên dây chuyền.
He tried to use his charm to get out of trouble.
Anh ấy đã cố dùng **sự quyến rũ** của mình để thoát khỏi rắc rối.
The hotel isn't fancy, but it has a lot of charm.
Khách sạn này không sang trọng nhưng có nhiều **sự quyến rũ**.
My grandmother gave me this bracelet charm for good luck.
Bà tôi đã tặng tôi **bùa may mắn** này để lấy may.