Введите любое слово!

"charlie" in Vietnamese

Charliekẻ ngốc (lóng, quân đội)kẻ địch (quân sự)

Definition

'Charlie' thường là tên nam giới. Trong lóng hoặc quân đội, từ này còn chỉ người ngốc nghếch hoặc kẻ địch.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này thường thân thiện, không trang trọng, có thể dùng cho nữ. Dùng theo lóng mang nghĩa tiêu cực, tránh nói xúc phạm người khác ngoài ngữ cảnh vui đùa.

Examples

Charlie loves to play guitar after school.

**Charlie** thích chơi đàn guitar sau giờ học.

My dog's name is Charlie.

Chó của tôi tên là **Charlie**.

Charlie helped me with my homework.

**Charlie** đã giúp tôi làm bài tập về nhà.

Come on, don’t be such a Charlie—think before you act!

Thôi nào, đừng làm **Charlie** thế—hãy suy nghĩ trước khi hành động!

In the army, Charlie was the code word for the enemy.

Trong quân đội, **Charlie** là từ mã chỉ kẻ địch.

Everyone calls her Charlie instead of Charlotte—it suits her!

Mọi người gọi cô ấy là **Charlie** thay vì Charlotte—nghe hợp với cô ấy lắm!