Type any word!

"charley" in Vietnamese

chuột rút (charley horse)

Definition

Đây là cách gọi thân mật cho tình trạng xuất hiện đột ngột cơn co cơ đau nhức, thường ở chân, còn gọi là 'charley horse'.

Usage Notes (Vietnamese)

'charley horse' là cách nói thân mật, chỉ dùng trong hội thoại tiếng Anh Mỹ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, hãy dùng 'chuột rút'.

Examples

I got a charley in my leg last night.

Đêm qua chân tôi bị **chuột rút**.

Stop running if you feel a charley coming on.

Nếu cảm thấy **chuột rút** sắp đến, hãy dừng chạy ngay.

She woke up with a painful charley in her calf.

Cô ấy tỉnh dậy vì **chuột rút** đau nhói ở bắp chân.

I was fine during the game, but a charley hit me the second I sat down.

Tôi vẫn ổn khi thi đấu, nhưng vừa ngồi xuống thì bị **chuột rút** tấn công.

Give me a second—I’ve got a charley in my thigh.

Chờ tôi một chút—tôi đang bị **chuột rút** ở đùi.

I think sleeping in that position gave me a charley.

Tôi nghĩ nằm ngủ tư thế đó làm tôi bị **chuột rút**.