"charles" in Vietnamese
Charles
Definition
Một tên nam thường được dùng làm tên gọi đầu tiên trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Charles' là danh từ riêng, phải viết hoa chữ cái đầu. Ở một số ngôn ngữ có thể có dạng địa phương như 'Carlos'. Chỉ dùng để gọi hoặc nhắc đến người cụ thể.
Examples
Charles is my brother.
**Charles** là anh trai của tôi.
I saw Charles at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Charles** ở trường.
Charles likes football.
**Charles** thích bóng đá.
Have you talked to Charles about the plan yet?
Bạn đã nói với **Charles** về kế hoạch chưa?
Charles said he'd be a little late, so let's start without him.
**Charles** nói sẽ đến trễ một chút, nên chúng ta bắt đầu trước nhé.
If you see Charles, tell him I called.
Nếu bạn gặp **Charles**, nhắn anh ấy tôi đã gọi nhé.