Type any word!

"chariot" in Vietnamese

xe ngựa chiến (xe hai bánh cổ đại)

Definition

Xe ngựa chiến là cỗ xe hai bánh do ngựa kéo, dùng trong thời cổ đại cho chiến tranh, đua xe hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xe ngựa chiến' chủ yếu dùng khi nói về lịch sử, thần thoại hoặc văn học. Không nên nhầm với 'xe ngựa' hiện đại bốn bánh. Dùng trong cụm như 'đua xe ngựa chiến', 'xe ngựa chiến La Mã'.

Examples

The ancient Romans used chariots in battle.

Người La Mã cổ đại dùng **xe ngựa chiến** trong các trận chiến.

A chariot has two wheels and is pulled by horses.

Một **xe ngựa chiến** có hai bánh và được ngựa kéo.

The museum has an old chariot on display.

Bảo tàng có một **xe ngựa chiến** cổ đang trưng bày.

Many movies show thrilling chariot races in ancient arenas.

Nhiều bộ phim chiếu cảnh đua **xe ngựa chiến** gay cấn trong các đấu trường cổ đại.

He arrived like a hero riding his golden chariot.

Anh ấy xuất hiện như một anh hùng trên **xe ngựa chiến** vàng của mình.

Did you see the chariot sculpture at the entrance? It's amazing!

Bạn đã thấy bức tượng **xe ngựa chiến** ở lối vào chưa? Tuyệt thật!