"charges" in Vietnamese
Definition
'Charges' có thể là các cáo buộc chính thức trong vụ án, hoặc là các khoản phí mà bạn phải trả. Đôi khi cũng chỉ lượng điện tích trữ trong thiết bị, nhưng ý nghĩa này ít dùng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cần chú ý ngữ cảnh: 'face criminal charges' là bị cáo buộc, 'extra charges' là thêm phí. Nghĩa điện tích hiếm khi dùng ở dạng số nhiều.
Examples
The store added charges to my bill.
Cửa hàng đã thêm các **phí** vào hóa đơn của tôi.
He is facing serious charges in court.
Anh ấy đang đối mặt với những **cáo buộc** nghiêm trọng tại tòa án.
The phone still has two charges left.
Điện thoại vẫn còn hai **lần sạc** nữa.
Watch out for hidden charges when you book a hotel online.
Hãy cẩn thận với những **phí** ẩn khi đặt khách sạn online.
The prosecutor dropped the charges after new evidence came out.
Công tố viên đã rút lại các **cáo buộc** sau khi có bằng chứng mới.
Why are there so many extra charges on this credit card statement?
Tại sao trong bảng sao kê thẻ tín dụng này lại có nhiều **phí** thêm như vậy?