"charger" in Vietnamese
Definition
Bộ sạc là thiết bị dùng để nạp lại năng lượng cho pin của điện thoại, laptop hoặc các thiết bị điện tử khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời sống thường ngày, từ này chủ yếu chỉ thiết bị sạc điện tử như 'sạc điện thoại', 'sạc laptop'. Hiếm khi dùng chỉ nghĩa khác.
Examples
I need a charger for my phone.
Tôi cần một **bộ sạc** cho điện thoại của mình.
My laptop charger is broken.
**Bộ sạc** laptop của tôi bị hỏng rồi.
She forgot her charger at home.
Cô ấy quên **bộ sạc** ở nhà rồi.
Do you mind if I borrow your phone charger for a bit?
Bạn có phiền nếu tôi mượn **bộ sạc** điện thoại của bạn một lát không?
I always carry a spare charger in my bag just in case.
Tôi luôn mang theo một **bộ sạc** dự phòng trong túi phòng khi cần.
Did you see where I left my charger? I can’t find it anywhere!
Bạn có thấy tôi để **bộ sạc** ở đâu không? Tôi tìm mãi mà không thấy!