"chardonnay" in Vietnamese
Definition
Chardonnay là một loại rượu vang trắng nổi tiếng, đồng thời là tên của giống nho dùng để sản xuất rượu này.
Usage Notes (Vietnamese)
"Chardonnay" thường chỉ loại rượu vang; khi gọi "glass of chardonnay" ở quán, bạn sẽ nhận được ly vang trắng này. Dùng được trong môi trường trang trọng và thân mật.
Examples
I would like a glass of chardonnay.
Tôi muốn một ly **chardonnay**.
Chardonnay is a type of white wine.
**Chardonnay** là một loại rượu vang trắng.
Many people enjoy drinking chardonnay at dinner.
Nhiều người thích uống **chardonnay** trong bữa tối.
Can you recommend a good chardonnay for this seafood dish?
Bạn có thể giới thiệu loại **chardonnay** ngon cho món hải sản này không?
I'm more of a chardonnay person than a red wine fan.
Tôi thích **chardonnay** hơn là vang đỏ.
That bottle of chardonnay we had last night was amazing.
Chai **chardonnay** mà chúng ta uống tối qua thật tuyệt vời.