Type any word!

"charcoal" in Vietnamese

than

Definition

Than là chất màu đen làm từ gỗ hoặc vật hữu cơ khác nung trong điều kiện thiếu không khí, thường dùng để vẽ hoặc làm chất đốt nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'charcoal grill' nghĩa là bếp nướng than, còn 'charcoal drawing' là tranh vẽ bằng than. Đừng nhầm với 'coal', là than đá công nghiệp.

Examples

We use charcoal to cook meat on the grill.

Chúng tôi dùng **than** để nướng thịt trên vỉ.

She made a beautiful drawing using charcoal.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh tuyệt đẹp bằng **than**.

The artist prefers charcoal for sketching portraits.

Họa sĩ thích dùng **than** để phác họa chân dung.

Can you pick up some charcoal for the barbecue tonight?

Bạn có thể mua giúp ít **than** cho buổi nướng tối nay không?

His hands were covered in charcoal after finishing the sketch.

Tay anh ấy dính đầy **than** sau khi hoàn thành bản phác thảo.

People love the smoky flavor that charcoal grilling gives to food.

Mọi người rất thích vị khói mà việc nướng đồ ăn bằng **than** mang lại.