اكتب أي كلمة!

"charades" بـVietnamese

trò chơi đoán ýcharades

التعريف

Đây là một trò chơi tiệc tùng nơi một người dùng cử chỉ để diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, và những người khác sẽ đoán là gì. Thường được chơi khi tụ tập bạn bè hoặc gia đình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho trò chơi đoán ý này, không dùng cho diễn xuất thông thường. ‘Charades’ gần như luôn ở dạng số nhiều.

أمثلة

We played charades at the birthday party.

Chúng tôi đã chơi **trò chơi đoán ý** trong bữa tiệc sinh nhật.

Have you ever tried charades before?

Bạn đã từng chơi **trò chơi đoán ý** bao giờ chưa?

The kids love acting out words in charades.

Bọn trẻ rất thích diễn tả từ trong **trò chơi đoán ý**.

I'm terrible at charades—I always give it away!

Tôi chơi **trò chơi đoán ý** rất tệ – tôi luôn để lộ đáp án!

After dinner, everyone wanted to play charades instead of board games.

Sau bữa tối, mọi người đều muốn chơi **trò chơi đoán ý** thay vì trò chơi boardgame.

That round of charades was hilarious—I can't believe you acted out 'Internet'!

Hiệp **trò chơi đoán ý** đó thật vui—Không ngờ bạn lại diễn được ‘Internet’!