Type any word!

"channels" in Vietnamese

kênh

Definition

'Kênh' dùng để chỉ các phương tiện hoặc hệ thống riêng biệt để truyền đạt thông tin, như kênh truyền hình, kênh YouTube hoặc các phương thức giao tiếp. Ngoài ra còn có nghĩa là lối đi tự nhiên hoặc nhân tạo cho nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gắn với các cụm như 'kênh TV', 'kênh YouTube', 'kênh truyền thông xã hội' hoặc 'kênh phân phối' trong kinh doanh. 'Canal' chỉ riêng kênh đào nhân tạo (kênh nước).

Examples

We watched the news on different channels.

Chúng tôi đã xem tin tức trên nhiều **kênh** khác nhau.

There are many YouTube channels about cooking.

Có rất nhiều **kênh** YouTube về nấu ăn.

The water flows through narrow channels in the ground.

Nước chảy qua những **kênh** nhỏ trong lòng đất.

She manages all the company’s social media channels.

Cô ấy quản lý tất cả các **kênh** mạng xã hội của công ty.

Switch between TV channels with the remote control.

Chuyển đổi **kênh** TV bằng điều khiển từ xa.

We need more efficient channels to reach customers.

Chúng ta cần những **kênh** hiệu quả hơn để tiếp cận khách hàng.