"chang" in Vietnamese
Definition
'Chang' không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh, mà thường là họ người Trung Quốc, tên địa danh hoặc tên một loại nhạc cụ truyền thống châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên riêng, tên người hoặc nhạc cụ; không nhầm với 'change' (thay đổi).
Examples
Mr. Chang is my math teacher.
Thầy **Chang** là giáo viên toán của tôi.
Have you ever played the chang?
Bạn đã từng chơi **Chang** bao giờ chưa?
The city of Chang is famous for its markets.
Thành phố **Chang** nổi tiếng với các khu chợ của nó.
Whenever I travel to China, I meet someone named Chang.
Mỗi khi tôi đến Trung Quốc, tôi lại gặp ai đó tên là **Chang**.
She learned to play the chang during her stay in Central Asia.
Cô ấy đã học chơi **Chang** khi ở Trung Á.
People sometimes misspell 'change' as 'chang'.
Mọi người đôi khi viết nhầm 'change' thành '**Chang**'.