যেকোনো শব্দ লিখুন!

"chandler" in Vietnamese

người bán nếnngười cung cấp vật tư tàu thuyền

Definition

Chandler là người bán nến, hoặc trong một số trường hợp là người chuyên bán vật tư cho tàu thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu thấy trong sách cổ hoặc cụm 'ship chandler'. Đây là danh từ, không dùng như động từ và còn là tên riêng.

Examples

The chandler sold wax candles in the old market.

**Người bán nến** đó bán nến sáp ở chợ cũ.

We bought rope and paint from a ship chandler.

Chúng tôi đã mua dây thừng và sơn từ một **người cung cấp vật tư tàu thuyền**.

Her grandfather worked as a chandler by the harbor.

Ông của cô ấy từng làm **người bán nến** cạnh bến cảng.

I only knew 'Chandler' as a name, not as an actual word.

Tôi chỉ biết 'Chandler' là tên người, không phải một từ thực sự.

The novel mentions a chandler, so the story probably takes place long ago.

Cuốn tiểu thuyết này nhắc đến một **người bán nến**, nên truyện chắc diễn ra từ lâu.

If your boat needs supplies, ask the local chandler first.

Nếu thuyền của bạn cần vật dụng gì, hãy hỏi **người cung cấp vật tư tàu thuyền** ở địa phương trước.