"chancellor" 的Vietnamese翻译
释义
Chức danh này có thể chỉ người đứng đầu chính phủ ở một số nước hoặc người đứng đầu (có tính chất danh dự) của một trường đại học.
用法说明(Vietnamese)
'thủ tướng' dùng cho lãnh đạo chính phủ Đức, Áo; trong trường đại học, 'hiệu trưởng' dùng cho người lãnh đạo danh dự. 'Prime minister' áp dụng ở nước khác, cần phân biệt.
例句
Angela Merkel was the chancellor of Germany.
Angela Merkel từng là **thủ tướng** của Đức.
The university chancellor gave a speech at graduation.
**Hiệu trưởng** trường đại học đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.
The new chancellor will start next month.
**Tân thủ tướng/hiệu trưởng** sẽ bắt đầu nhiệm kỳ vào tháng tới.
The chancellor plays a key role in forming Germany's policies.
**Thủ tướng** giữ vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách của Đức.
After the elections, everyone waited to see who the next chancellor would be.
Sau bầu cử, mọi người chờ xem ai sẽ là **thủ tướng** tiếp theo.
When I was a student, the chancellor rarely visited our campus.
Khi tôi còn là sinh viên, **hiệu trưởng** hiếm khi tới khuôn viên trường.