Type any word!

"champs" in Vietnamese

nhà vô địchquán quân

Definition

'Champs' là cách gọi thân mật những người hoặc đội đã thắng trong một cuộc thi. Cũng có thể được dùng để khen ngợi hoặc chào hỏi bạn bè một cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong nói chuyện hoặc viết thân thiết. Chủ yếu chỉ các nhà vô địch thể thao, nhưng cũng có thể dùng để chào hỏi hoặc động viên bạn bè (“Hey, champs!”). Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The champs received their trophy on stage.

Các **nhà vô địch** đã nhận cúp trên sân khấu.

All the champs stood together for a photo.

Tất cả các **nhà vô địch** đứng cùng nhau để chụp ảnh.

The school celebrated its soccer champs.

Trường đã tổ chức lễ cho các **nhà vô địch** bóng đá của mình.

Congrats, champs! You did an amazing job!

Chúc mừng, **nhà vô địch**! Các bạn đã làm rất tuyệt!

Morning, champs! Ready for another great day?

Chào buổi sáng, **nhà vô địch**! Sẵn sàng cho một ngày tuyệt vời nữa chưa?

After the match, the coach called his team the real champs.

Sau trận đấu, huấn luyện viên gọi đội mình là những **nhà vô địch** thực sự.