Type any word!

"championships" in Vietnamese

giải vô địch

Definition

Giải vô địch là cuộc thi để tìm ra ai giỏi nhất trong một môn thể thao hoặc lĩnh vực nào đó, thường có nhiều đội hoặc cá nhân tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn ở dạng số nhiều, dùng cho các giải thể thao, học thuật hoặc trò chơi. Không nên nhầm lẫn với 'champion' (nhà vô địch).

Examples

Many teams are competing in the national championships this year.

Năm nay, nhiều đội đang tham gia **giải vô địch** quốc gia.

The school won two championships in basketball and volleyball.

Trường đã giành được hai **giải vô địch** ở bóng rổ và bóng chuyền.

These championships are open to players of all ages.

Những **giải vô địch** này mở cho mọi lứa tuổi.

He has competed in dozens of championships around the world.

Anh ấy đã tham gia hàng chục **giải vô địch** khắp thế giới.

After winning three championships in a row, the team became famous.

Sau khi thắng ba **giải vô địch** liên tiếp, đội đã trở nên nổi tiếng.

Are you going to the swimming championships this weekend?

Cuối tuần này bạn có đi **giải vô địch** bơi lội không?