"championship" in Vietnamese
Definition
Giải vô địch là cuộc thi thể thao quan trọng để tìm ra đội hoặc người chơi xuất sắc nhất. Từ này cũng có thể chỉ danh hiệu vô địch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao. 'Championship' có thể là sự kiện ('giải vô địch thế giới') hoặc danh hiệu ('giành giải vô địch'). Thường đi với từ như 'trận chung kết giải vô địch', 'bảo vệ chức vô địch'.
Examples
Our team won the championship last year.
Đội của chúng tôi đã giành **giải vô địch** vào năm ngoái.
She is training for the national championship.
Cô ấy đang tập luyện cho **giải vô địch** quốc gia.
The championship game starts at eight.
Trận **chung kết giải vô địch** bắt đầu lúc tám giờ.
They were one point away from the championship.
Họ chỉ cách **giải vô địch** một điểm.
After that win, people started talking about a championship run.
Sau chiến thắng đó, mọi người bắt đầu nói về việc chạy đua **giải vô địch**.
He finally got his first championship after years of trying.
Cuối cùng anh ấy đã có **giải vô địch** đầu tiên của mình sau nhiều năm cố gắng.