Type any word!

"champion" in Vietnamese

nhà vô địchngười bảo vệ

Definition

Nhà vô địch là người hay đội thắng trong một cuộc thi hoặc xuất sắc nhất trong lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, còn dùng để chỉ người mạnh mẽ ủng hộ hoặc bảo vệ một lý tưởng hay ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'champion' thường chỉ người thắng giải, như 'nhà vô địch thế giới'. Ngoài ra còn dùng cho người bảo vệ mạnh mẽ một lý tưởng, như 'nhà vô địch nhân quyền'.

Examples

She is the school tennis champion this year.

Năm nay cô ấy là **nhà vô địch** quần vợt của trường.

Our team became the city champion last weekend.

Cuối tuần trước đội chúng tôi đã trở thành **nhà vô địch** thành phố.

He is a champion of equal rights.

Anh ấy là một **người bảo vệ** quyền bình đẳng.

After years of training, she finally felt like a real champion.

Sau nhiều năm khổ luyện, cuối cùng cô cũng cảm thấy mình là một **nhà vô địch** thực thụ.

My grandmother was always a champion for kids who needed help.

Bà tôi luôn là một **người bảo vệ** cho những đứa trẻ cần giúp đỡ.

You handled that problem like a champion.

Bạn đã xử lý vấn đề đó như một **nhà vô địch** thực thụ.