Type any word!

"chamomile" in Vietnamese

hoa cúc la mãhoa cúc chamomile

Definition

Hoa cúc la mã là loài cây có hoa nhỏ giống hoa cúc, thường được dùng pha trà thảo mộc giúp thư giãn và dễ ngủ. Ngoài ra, nó còn có mặt trong các sản phẩm làm đẹp và dược liệu tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'trà hoa cúc la mã'; hiếm khi dùng làm thực phẩm. Không nên nhầm với các loại hoa cúc thông thường.

Examples

Chamomile tea helps me sleep better at night.

Trà **hoa cúc la mã** giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.

The chamomile flowers are small and white.

Hoa **cúc la mã** nhỏ và màu trắng.

My mom grows chamomile in our garden.

Mẹ tôi trồng **hoa cúc la mã** trong vườn nhà.

I always drink chamomile when I feel stressed out.

Tôi luôn uống **hoa cúc la mã** khi cảm thấy căng thẳng.

Some people use chamomile lotion to soothe their skin.

Một số người dùng kem **hoa cúc la mã** để làm dịu da.

You can't go wrong with a cup of chamomile before bed.

Không gì tuyệt hơn một tách **hoa cúc la mã** trước khi ngủ.