"chameleon" in Vietnamese
Definition
Tắc kè hoa là một loài thằn lằn có khả năng thay đổi màu da để hòa vào môi trường xung quanh. Ngoài ra, từ này còn chỉ người linh hoạt, dễ thích nghi hoặc thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tắc kè hoa” dùng cho cả nghĩa động vật lẫn chỉ người thay đổi tính cách, thái độ cho phù hợp với môi trường. Khi nói về người, đôi khi mang ý chê bai sự không nhất quán.
Examples
A chameleon can change its color to hide from enemies.
**Tắc kè hoa** có thể thay đổi màu sắc để ẩn nấp khỏi kẻ thù.
I saw a chameleon in the pet store yesterday.
Hôm qua tôi thấy một con **tắc kè hoa** ở cửa hàng vật nuôi.
The chameleon is famous for blending in.
**Tắc kè hoa** nổi tiếng vì khả năng hòa vào môi trường.
He's such a chameleon—he fits in no matter where he goes.
Anh ấy đúng là một **tắc kè hoa**—đi đâu cũng dễ hòa nhập.
Sometimes being a chameleon at work helps you get along with everyone.
Đôi khi là một **tắc kè hoa** ở nơi làm việc giúp bạn hòa đồng với mọi người.
You can't trust him; he's a real chameleon when it comes to his opinions.
Bạn không thể tin anh ấy; về ý kiến thì anh ta đúng là một **tắc kè hoa**.