아무 단어나 입력하세요!

"chamber" in Vietnamese

buồngphòngkhoang

Definition

Chamber là một căn phòng hoặc không gian kín bên trong tòa nhà, máy móc hoặc cơ thể, thường dùng cho những mục đích đặc biệt hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chamber' trang trọng hoặc mang tính kỹ thuật hơn 'phòng'. Hay gặp trong từ ghép như 'buồng đốt', 'buồng tim' hoặc các phòng nghị viện.

Examples

The doctor showed us a picture of the heart chamber.

Bác sĩ đã cho chúng tôi xem hình ảnh **buồng** tim.

The king waited in a private chamber.

Nhà vua chờ đợi trong một **phòng** riêng.

The bullet stayed inside the chamber of the gun.

Viên đạn vẫn ở trong **khoang** của khẩu súng.

They finally opened the hidden chamber behind the wall.

Cuối cùng họ đã mở ra **buồng** bí mật sau bức tường.

The proposal still has to pass through the upper chamber.

Đề xuất vẫn còn phải thông qua **phòng** trên.

Once the engine warms up, pressure builds in the combustion chamber.

Khi động cơ ấm lên, áp suất hình thành trong **buồng** đốt.