Type any word!

"challenged" in Vietnamese

gặp khó khănkhuyết tật (cách nói lịch sự)

Definition

Dùng để chỉ ai hoặc điều gì đang đối mặt với thử thách hoặc khó khăn. Ngoài ra, còn dùng một cách lịch sự hoặc hài hước để nói về người khuyết tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'visually challenged' (khiếm thị), 'time-challenged' (khó quản lý thời gian). Dùng lịch sự nhưng đôi khi có thể hài hước hoặc mỉa mai.

Examples

He felt challenged by the difficult math problems.

Anh ấy cảm thấy **gặp khó khăn** với những bài toán khó.

She is challenged in seeing distant objects clearly.

Cô ấy **gặp khó khăn** trong việc nhìn rõ vật ở xa.

The team felt challenged after losing the first game.

Sau khi thua trận đầu, cả đội cảm thấy **gặp khó khăn**.

I'm definitely directionally challenged—I always get lost downtown.

Tôi chắc chắn là **gặp khó khăn** về phương hướng—tôi luôn lạc ở trung tâm thành phố.

These days, many people are technologically challenged.

Ngày nay, nhiều người **gặp khó khăn** với công nghệ.

He jokingly calls himself height-challenged because he’s short.

Anh ấy đùa rằng mình **gặp khó khăn** về chiều cao vì anh ấy thấp.