Type any word!

"chairs" in Vietnamese

ghế

Definition

Ghế là đồ nội thất dành cho một người ngồi, thường có mặt ngồi, chân và tựa lưng. "Ghế" là dạng số nhiều của "ghế" trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

Một cái là 'ghế', nhiều hơn thì vẫn là 'ghế'. Có thể gặp các cụm như 'ghế ăn', 'ghế văn phòng', 'ghế xếp'. Không nên nhầm với 'ghế' nghĩa là vị trí lãnh đạo (chairperson).

Examples

We need four chairs for the table.

Chúng ta cần bốn **ghế** cho cái bàn này.

The classroom has new chairs.

Phòng học có những **ghế** mới.

Please put the chairs by the wall.

Làm ơn để các **ghế** sát tường.

Can you grab a couple more chairs? People are still coming.

Bạn lấy thêm vài cái **ghế** được không? Vẫn còn người đến.

These chairs look nice, but they aren't very comfortable.

Những cái **ghế** này trông đẹp nhưng lại không thoải mái lắm.

We stacked the chairs after the meeting to save space.

Sau cuộc họp, chúng tôi đã xếp các **ghế** lại cho gọn.