"chairman" in Vietnamese
Definition
Chủ tịch là người đứng đầu một cuộc họp, ủy ban hoặc tổ chức. Trong kinh doanh, từ này còn chỉ người lãnh đạo hội đồng quản trị của một công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Có thể sử dụng 'chủ tịch hội đồng', 'chủ tịch ủy ban' cho các trường hợp cụ thể.
Examples
The chairman opened the meeting at nine o’clock.
**Chủ tịch** đã khai mạc cuộc họp lúc 9 giờ.
She is the chairman of the school committee.
Cô ấy là **chủ tịch** của ủy ban nhà trường.
The chairman thanked everyone for coming.
**Chủ tịch** đã cảm ơn mọi người vì đã đến.
Our chairman wants the final report by Friday.
**Chủ tịch** của chúng tôi muốn nhận báo cáo cuối cùng trước thứ Sáu.
People still call him the chairman, even though he retired last year.
Dù ông ấy đã nghỉ hưu năm ngoái, mọi người vẫn gọi ông ấy là **chủ tịch**.
The chairman stepped in before the discussion got out of control.
**Chủ tịch** đã can thiệp trước khi cuộc thảo luận vượt khỏi tầm kiểm soát.