Ketik kata apa saja!

"certificates" in Vietnamese

chứng chỉgiấy chứng nhận

Definition

Các giấy tờ chính thức xác nhận bạn đã hoàn thành khóa học, đạt thành tích hoặc có trình độ chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giáo dục, đào tạo hoặc công nhận thành tích. Không nhầm với 'chứng nhận' (quy trình hoặc trạng thái) hay 'được chứng nhận' (tính từ).

Examples

I have three certificates from my English classes.

Tôi có ba **chứng chỉ** từ các lớp tiếng Anh của mình.

You need certificates to apply for the job.

Bạn cần **chứng chỉ** để xin việc.

The school gave certificates to all the students who finished the program.

Nhà trường đã trao **chứng chỉ** cho tất cả các học sinh hoàn thành chương trình.

Can you send me copies of your certificates by email?

Bạn có thể gửi bản sao **chứng chỉ** của bạn cho tôi qua email không?

I lost my original certificates, so I had to ask the university for new ones.

Tôi bị mất **chứng chỉ** gốc nên phải xin trường cấp lại.

Employers usually check your certificates before hiring you.

Nhà tuyển dụng thường kiểm tra **chứng chỉ** của bạn trước khi tuyển dụng.