"ceremony" in Vietnamese
Definition
Buổi lễ là sự kiện trang trọng được tổ chức cho dịp đặc biệt, thường theo quy định hoặc nghi thức truyền thống. Ví dụ như lễ cưới, lễ tốt nghiệp, lễ trao giải.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi lễ' thường đi với các động từ như 'tổ chức', 'tham dự', 'diễn ra', mang ý nghĩa trang trọng hơn 'bữa tiệc' hay 'sự kiện', phổ biến trong đám cưới, lễ tốt nghiệp, lễ trao giải hoặc nghi thức truyền thống.
Examples
The wedding ceremony starts at noon.
Lễ cưới sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
We went to the graduation ceremony last night.
Tối qua chúng tôi đã đến dự **buổi lễ** tốt nghiệp.
The school held a small ceremony for the new students.
Trường đã tổ chức một **buổi lễ** nhỏ cho các học sinh mới.
I didn't expect the ceremony to be so emotional.
Tôi không ngờ **buổi lễ** lại xúc động đến vậy.
After the ceremony, everyone stayed for dinner and photos.
Sau **buổi lễ**, mọi người ở lại ăn tối và chụp ảnh.
They kept the ceremony short and simple, which I really liked.
Họ đã giữ cho **buổi lễ** ngắn gọn và đơn giản, điều đó tôi rất thích.