"cerebral" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những gì liên quan đến não, hoặc mô tả điều gì đó yêu cầu suy nghĩ sâu sắc hoặc trí thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
'thuộc về não' dùng trong y học/khoa học, còn 'trí tuệ' chỉ các hoạt động mang tính tư duy, không dùng cho cảm xúc hay vận động thể chất.
Examples
The cerebral cortex helps us think and remember.
Vỏ **thuộc về não** giúp chúng ta suy nghĩ và ghi nhớ.
He suffered a cerebral injury in the accident.
Anh ấy bị chấn thương **thuộc về não** trong tai nạn.
This book is very cerebral and full of ideas.
Cuốn sách này rất **trí tuệ** và đầy ý tưởng.
She's known for her cerebral approach to solving problems.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận **trí tuệ** khi giải quyết vấn đề.
That movie was too cerebral for most viewers.
Bộ phim đó quá **trí tuệ** với hầu hết khán giả.
I like debates that are cerebral rather than emotional.
Tôi thích những cuộc tranh luận **trí tuệ** hơn là cảm xúc.