Type any word!

"cereal" in Vietnamese

ngũ cốc

Definition

Thực phẩm làm từ các loại hạt (như lúa mì, gạo, ngô), thường ăn với sữa vào bữa sáng. Cũng có thể chỉ chính các loại cây trồng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Hàng ngày, 'ngũ cốc' thường chỉ thực phẩm ăn sáng. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến cây lương thực như lúa mì. Các cụm như 'a bowl of cereal', 'cereal box' rất phổ biến.

Examples

I eat cereal with milk every morning.

Mỗi sáng tôi đều ăn **ngũ cốc** với sữa.

There is no cereal in the kitchen.

Trong bếp không có **ngũ cốc**.

This cereal has a lot of sugar.

**Ngũ cốc** này có rất nhiều đường.

I was running late, so I just grabbed a bowl of cereal.

Tôi vội nên chỉ ăn một bát **ngũ cốc**.

The kids finished the whole box of cereal in two days.

Bọn trẻ đã ăn hết cả hộp **ngũ cốc** chỉ trong hai ngày.

We grow cereal crops like wheat and corn on this farm.

Chúng tôi trồng các loại cây **ngũ cốc** như lúa mì và ngô ở trang trại này.