Type any word!

"cents" in Vietnamese

xucent

Definition

'Cent' là đơn vị tiền nhỏ, bằng 1/100 đô la hay một số loại tiền khác. Thường dùng để nói giá cả, đồng xu hoặc số tiền nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau con số: '25 cent'. Khi chỉ 1 xu, người Mỹ còn gọi là 'a cent' hoặc 'a penny'. Không bị nhầm với từ 'sense'.

Examples

The candy costs fifty cents.

Kẹo này giá năm mươi **cent**.

I found ten cents in my pocket.

Tôi tìm thấy mười **cent** trong túi mình.

This apple is ninety-nine cents.

Quả táo này giá chín mươi chín **cent**.

Do you have a few cents for the parking meter?

Bạn có ít **cent** nào để trả máy đậu xe không?

They raised the price by twenty cents, which is annoying.

Họ vừa tăng giá thêm hai mươi **cent**, thật bực mình.

It's only a few cents cheaper, so it doesn't really matter.

Chỉ rẻ hơn vài **cent**, nên cũng chẳng có gì khác biệt.