Type any word!

"centimeters" in Vietnamese

centimet

Definition

Centimet là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống mét, bằng một phần trăm của một mét.

Usage Notes (Vietnamese)

'centimet' được viết tắt là 'cm', thường dùng để đo chiều dài, chiều cao hoặc khoảng cách nhỏ. Dùng rộng rãi trong học tập, đời sống và khoa học.

Examples

The table is 120 centimeters long.

Cái bàn dài 120 **centimet**.

My pencil is ten centimeters.

Bút chì của tôi dài mười **centimet**.

There are thirty centimeters between the books.

Có ba mươi **centimet** giữa các cuốn sách.

He grew five centimeters last year!

Năm ngoái anh ấy đã cao lên năm **centimet**!

Could you move the chair at least ten centimeters to the left?

Bạn có thể di chuyển chiếc ghế sang trái ít nhất mười **centimet** không?

It's just a few centimeters, but it makes a big difference.

Chỉ một vài **centimet**, nhưng nó tạo ra sự khác biệt lớn.