Digite qualquer palavra!

"centers" em Vietnamese

trung tâm

Definição

Dạng số nhiều của 'center': nơi hoặc điểm xảy ra các hoạt động, dịch vụ hoặc hành động nhất định. Cũng có thể chỉ điểm trung tâm của đồ vật hoặc địa điểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ các địa điểm thực tế: 'shopping centers', 'health centers'. Ít khi chỉ điểm chính giữa. Dùng nhiều trong kinh doanh, giáo dục, cộng đồng. Không dùng 'centers' như động từ 'focuses on'.

Exemplos

There are three community centers in our town.

Thị trấn của chúng tôi có ba **trung tâm** cộng đồng.

Shopping centers are busy on weekends.

Cuối tuần, các **trung tâm** mua sắm rất đông.

The two circles have the same centers.

Hai hình tròn này có cùng **trung tâm**.

A lot of parents take their kids to activity centers after school.

Nhiều phụ huynh đưa con đến các **trung tâm** hoạt động sau giờ học.

Some companies have wellness centers for employees to relax.

Một số công ty có các **trung tâm** sức khỏe để nhân viên thư giãn.

Universities often build new research centers to support innovation.

Các trường đại học thường xây dựng các **trung tâm** nghiên cứu mới để thúc đẩy đổi mới.