"centerpiece" in Vietnamese
Definition
Một vật dùng để trang trí ở giữa bàn hoặc là phần quan trọng nhất của một nhóm sự vật, sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa trang trí (trên bàn, tiệc) và nghĩa bóng là phần quan trọng nhất. Đừng nhầm với 'trung tâm' (vị trí) hoặc 'món chính' (bữa ăn).
Examples
The flowers are the centerpiece of the table.
Những bông hoa là **vật trang trí trung tâm** của bàn.
The new park is the centerpiece of the city project.
Công viên mới là **điểm nhấn** của dự án thành phố.
We put a candle as the centerpiece for dinner.
Chúng tôi đặt một cây nến làm **vật trang trí trung tâm** cho bữa tối.
The chocolate cake was the centerpiece of the birthday party.
Bánh kem socola là **điểm nhấn** của bữa tiệc sinh nhật.
Clean the centerpiece before guests arrive.
Hãy lau sạch **vật trang trí trung tâm** trước khi khách đến.
The dance show became the centerpiece of the whole festival.
Buổi biểu diễn múa đã trở thành **điểm nhấn** của cả lễ hội.