"centerfold" in Vietnamese
Definition
Một bức ảnh lớn ở giữa tạp chí, thường là hình người mẫu hoặc người nổi tiếng tạo dáng nổi bật. Cũng có thể dùng để gọi người xuất hiện trong bức ảnh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực tạp chí, giải trí hoặc văn hóa đại chúng, đặc biệt là với người mẫu. Có thể chỉ cả bức ảnh và người mẫu. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The magazine has a famous centerfold in each issue.
Mỗi số tạp chí đều có một **trang giữa** nổi tiếng.
She became a centerfold after her photoshoot.
Sau buổi chụp hình, cô ấy đã trở thành **trang giữa**.
My brother collects old centerfolds from music magazines.
Anh tôi sưu tầm những **trang giữa** cũ từ tạp chí âm nhạc.
"Did you see the latest centerfold?" "Yeah, it’s all over the internet now."
"Bạn đã xem **trang giữa** mới nhất chưa?" "Rồi, nó đang tràn ngập trên mạng đấy."
Back in the day, being a centerfold was a big deal for models.
The poster in your room looks like a huge centerfold from a magazine.
Tấm poster trong phòng bạn trông giống hệt một **trang giữa** khổng lồ của tạp chí.