Type any word!

"center" in Vietnamese

trung tâm

Definition

Điểm giữa hoặc phần ở chính giữa của một vật, cũng có thể là nơi quan trọng diễn ra các hoạt động nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm như 'trung tâm thành phố', 'trung tâm mua sắm', 'trung tâm của sự chú ý'. Chủ yếu dùng như danh từ.

Examples

Draw a dot in the center of the circle.

Vẽ một chấm ở **trung tâm** của vòng tròn.

The table is in the center of the room.

Bàn đặt ở **trung tâm** phòng.

They opened a new sports center near our school.

Họ vừa mở một **trung tâm** thể thao mới gần trường của chúng tôi.

I live near the city center, so I walk almost everywhere.

Tôi sống gần **trung tâm** thành phố nên hầu như đi bộ mọi nơi.

She hates being the center of attention.

Cô ấy ghét trở thành **trung tâm** của sự chú ý.

Let’s meet at the shopping center after lunch.

Chúng ta hãy gặp nhau ở **trung tâm** mua sắm sau bữa trưa nhé.