Type any word!

"censorship" in Vietnamese

kiểm duyệt

Definition

Việc kiểm soát hoặc hạn chế thông tin, lời nói, hoặc tác phẩm nghệ thuật bởi chính phủ hoặc tổ chức nhằm ngăn chặn một số nội dung đến với công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc truyền thông như 'kiểm duyệt của chính phủ', 'kiểm duyệt Internet'. Chỉ sự ngăn chặn có tổ chức, không phải bởi cá nhân.

Examples

The government imposed censorship on the news.

Chính phủ đã áp đặt **kiểm duyệt** lên các tin tức.

Many artists protested against censorship.

Nhiều nghệ sĩ đã phản đối **kiểm duyệt**.

Censorship can limit what people read online.

**Kiểm duyệt** có thể hạn chế những gì mọi người đọc trên mạng.

Growing censorship on social media worries many users.

**Kiểm duyệt** ngày càng tăng trên mạng xã hội khiến nhiều người dùng lo lắng.

He believes censorship stops important conversations from happening.

Anh ấy tin rằng **kiểm duyệt** ngăn cản các cuộc thảo luận quan trọng.

Movies often face strict censorship in some countries.

Nhiều bộ phim thường phải đối mặt với **kiểm duyệt** nghiêm ngặt ở một số quốc gia.