"cemeteries" in Vietnamese
Definition
Nơi chôn cất người sau khi qua đời; thường là các khu đất có nhiều ngôi mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng số nhiều khi nói về nhiều nơi. Trang trọng hơn từ 'nghĩa địa'. Thường dùng trong bối cảnh kính trọng.
Examples
Many people visit cemeteries on holidays to remember loved ones.
Nhiều người đến thăm **nghĩa trang** vào dịp lễ để tưởng nhớ người thân.
Old cemeteries can be found in this part of the city.
Ở khu vực này của thành phố có những **nghĩa trang** cổ.
There are two large cemeteries near my house.
Gần nhà tôi có hai **nghĩa trang** lớn.
Walking through old cemeteries can be peaceful and thought-provoking.
Đi dạo qua những **nghĩa trang** cổ có thể mang lại cảm giác bình yên và suy ngẫm.
Some people like to photograph interesting statues in cemeteries.
Một số người thích chụp ảnh những bức tượng độc đáo trong **nghĩa trang**.
Tour guides sometimes include visits to historic cemeteries on city tours.
Hướng dẫn viên đôi khi đưa du khách tham quan các **nghĩa trang** lịch sử khi đi vòng quanh thành phố.