Type any word!

"cemeteries" in Indonesian

nghĩa trang

Definition

Nơi chôn cất người sau khi qua đời; thường là khu đất lớn với nhiều ngôi mộ.

Usage Notes (Indonesian)

Nói về nhiều nơi thì dùng số nhiều. Mang tính trang trọng hơn so với 'nghĩa địa'. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang nghiêm.

Examples

Many people visit cemeteries on holidays to remember loved ones.

Nhiều người thăm **nghĩa trang** vào dịp lễ để tưởng nhớ người thân.

Old cemeteries can be found in this part of the city.

Ở khu vực này của thành phố có những **nghĩa trang** lâu đời.

There are two large cemeteries near my house.

Gần nhà tôi có hai **nghĩa trang** lớn.

Walking through old cemeteries can be peaceful and thought-provoking.

Đi dạo trong những **nghĩa trang** cũ có thể khiến bạn thấy yên tĩnh và suy ngẫm.

Some people like to photograph interesting statues in cemeteries.

Một số người thích chụp ảnh các bức tượng thú vị trong **nghĩa trang**.

Tour guides sometimes include visits to historic cemeteries on city tours.

Hướng dẫn viên đôi khi đưa du khách ghé thăm các **nghĩa trang** lịch sử trong tour tham quan thành phố.