Type any word!

"cellphone" in Vietnamese

điện thoại di động

Definition

Điện thoại di động là thiết bị điện tử cầm tay dùng để gọi điện, nhắn tin và thường truy cập internet mọi lúc mọi nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điện thoại' hay 'điện thoại di động' đều được dùng phổ biến. Trong nói chuyện thường ngày, có thể gọi tắt là 'điện thoại'. Đừng nhầm với 'điện thoại bàn' (máy cố định).

Examples

My cellphone is charging on the table.

**Điện thoại di động** của tôi đang sạc trên bàn.

She uses her cellphone to call her parents every night.

Cô ấy dùng **điện thoại di động** để gọi cho bố mẹ mỗi tối.

Do you have a cellphone?

Bạn có **điện thoại di động** không?

Sorry, my cellphone died before I could text you back.

Xin lỗi, **điện thoại di động** của mình hết pin nên không nhắn lại cho bạn được.

I can't believe how expensive the new cellphones are!

Không thể tin được là **điện thoại di động** mới lại đắt như vậy!

If you lose your cellphone, you should report it right away.

Nếu bạn làm mất **điện thoại di động**, bạn nên báo ngay.