"celibacy" in Vietnamese
Definition
Kiêng hôn nhân là trạng thái không kết hôn và không có quan hệ tình dục, thường do lý do tôn giáo hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật, nói về người tu hành hoặc hứa không kết hôn và không quan hệ. Khác với 'abstinence', 'celibacy' mang tính lâu dài hơn.
Examples
Many monks practice celibacy as part of their spiritual path.
Nhiều nhà sư thực hành **kiêng hôn nhân** như một phần của con đường tâm linh.
He made a vow of celibacy when he became a priest.
Anh ấy đã thề **kiêng hôn nhân** khi trở thành linh mục.
Celibacy is common in some religious traditions.
**Kiêng hôn nhân** khá phổ biến trong một số truyền thống tôn giáo.
For her, choosing celibacy was a personal decision unrelated to religion.
Đối với cô ấy, chọn **kiêng hôn nhân** là một quyết định cá nhân, không liên quan đến tôn giáo.
Some people practice celibacy for a period of time, while others choose it for life.
Một số người thực hành **kiêng hôn nhân** trong một khoảng thời gian, trong khi người khác chọn cả đời.
There's often debate about whether celibacy should be required for religious leaders.
Thường có tranh luận về việc liệu **kiêng hôn nhân** có nên là điều kiện bắt buộc cho các nhà lãnh đạo tôn giáo hay không.