যেকোনো শব্দ লিখুন!

"celebrities" in Vietnamese

người nổi tiếngngười của công chúng

Definition

Những người nổi tiếng, thường xuất hiện trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc truyền thông và được nhiều người biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng dạng số nhiều khi nói về nhóm người nổi tiếng, nhất là trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Không dùng để chỉ người chỉ nổi tiếng trong phạm vi nhỏ.

Examples

Many celebrities attended the award ceremony.

Nhiều **người nổi tiếng** đã tham dự lễ trao giải.

Children often look up to celebrities.

Trẻ em thường ngưỡng mộ các **người nổi tiếng**.

Magazines talk about the lives of celebrities.

Các tạp chí bàn về cuộc sống của những **người nổi tiếng**.

Some celebrities post every detail of their daily life on social media.

Một số **người nổi tiếng** chia sẻ mọi chi tiết về cuộc sống thường ngày của họ trên mạng xã hội.

It's hard for celebrities to keep their private lives secret.

Thật khó để các **người nổi tiếng** giữ bí mật về đời tư của mình.

Did you know some celebrities started out as regular people just like us?

Bạn có biết một số **người nổi tiếng** cũng từng chỉ là người bình thường giống chúng ta không?