Nhập bất kỳ từ nào!

"celebration" in Vietnamese

lễ kỷ niệmbuổi ăn mừng

Definition

Hoạt động hoặc sự kiện vui mừng được tổ chức để đánh dấu một dịp đặc biệt, thành công, hoặc khoảnh khắc quan trọng. Có thể là nhỏ, riêng tư hoặc lớn, công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm từ 'lễ kỷ niệm sinh nhật', 'lễ kỷ niệm đám cưới', hoặc 'nhân dịp'. Là danh từ, trong khi động từ là 'kỷ niệm'.

Examples

The school planned a celebration for the students' success.

Nhà trường đã tổ chức một **lễ kỷ niệm** vì thành tích của các học sinh.

We had a small celebration at home after dinner.

Chúng tôi đã có một **buổi ăn mừng** nhỏ ở nhà sau bữa tối.

Her birthday celebration starts at six o'clock.

**Lễ kỷ niệm** sinh nhật của cô ấy bắt đầu lúc sáu giờ.

The whole weekend turned into a celebration after they heard the good news.

Cả cuối tuần đã trở thành một **lễ kỷ niệm** sau khi họ nghe tin vui.

There was a real sense of celebration in the streets that night.

Đêm đó, trên đường phố tràn ngập cảm giác **lễ kỷ niệm** thật sự.

In celebration of their anniversary, they took a trip to the coast.

Nhân dịp **kỷ niệm** ngày cưới, họ đã đi du lịch ra biển.