Type any word!

"celebrating" in Vietnamese

ăn mừngkỷ niệm

Definition

Làm điều gì đó đặc biệt để thể hiện niềm vui nhân dịp sự kiện, thành công, ngày lễ hoặc ngày quan trọng. Thường liên quan đến tiệc tùng, ăn uống, âm nhạc, quà tặng hoặc tụ họp cùng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dịp vui: 'celebrating a birthday', 'celebrating a win'. Thường gặp với 'celebrate with', 'celebrate by + -ing' và 'celebrate together'. Phân biệt với 'congratulating': 'celebrate' là ăn mừng sự kiện, 'congratulate' là chúc mừng người.

Examples

We are celebrating my sister's birthday tonight.

Tối nay chúng tôi **ăn mừng** sinh nhật của em gái tôi.

They are celebrating their team's big win.

Họ đang **ăn mừng** chiến thắng lớn của đội mình.

The family is celebrating a new baby.

Gia đình đang **ăn mừng** em bé mới chào đời.

We're celebrating by going out for dinner after work.

Sau giờ làm, chúng tôi **ăn mừng** bằng cách đi ăn tối ngoài.

What are you celebrating? You look so happy.

Bạn đang **ăn mừng** chuyện gì vậy? Trông bạn vui thế.

Even a small step forward is worth celebrating.

Thậm chí một tiến bộ nhỏ cũng đáng để **ăn mừng**.