Type any word!

"celebrated" in Vietnamese

nổi tiếnglừng danhđược tôn vinh

Definition

Chỉ người hoặc vật rất nổi tiếng và được kính trọng vì thành tựu hoặc phẩm chất xuất sắc. Đôi khi cũng chỉ những điều được tôn vinh hoặc ghi nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'celebrated' có tính trang trọng, thường dùng cho người nổi bật hoặc tác phẩm xuất sắc ('nhà văn nổi tiếng'). Không dùng khi nói 'tổ chức tiệc'; trường hợp này, dùng động từ. Ngoài nổi tiếng còn mang ý nghĩa được kính trọng.

Examples

The chef is celebrated for his delicious dishes.

Vị đầu bếp này **nổi tiếng** nhờ các món ăn ngon.

She wrote a celebrated novel.

Cô ấy đã viết một tiểu thuyết **nổi tiếng**.

This museum houses many celebrated paintings.

Bảo tàng này lưu giữ nhiều bức tranh **nổi tiếng**.

He's one of the most celebrated scientists of our time.

Anh ấy là một trong những nhà khoa học **nổi tiếng** nhất thời đại chúng ta.

The celebrated festival attracts thousands of visitors every year.

Lễ hội **nổi tiếng** này thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.

That restaurant is celebrated for its creative menu and cozy atmosphere.

Nhà hàng đó **nổi tiếng** nhờ thực đơn sáng tạo và không gian ấm cúng.