Type any word!

"celebrate" in Vietnamese

kỷ niệmăn mừng

Definition

Làm điều gì đó vui vẻ hoặc đặc biệt để đánh dấu một sự kiện quan trọng, thành tựu hoặc ngày lễ; cũng có thể là tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cấu trúc như 'kỷ niệm sinh nhật', 'ăn mừng chiến thắng', 'ăn mừng cùng gia đình'. Mang sắc thái tích cực, tập trung vào sự kiện; khác với 'party' là chỉ buổi tiệc.

Examples

We celebrate my sister's birthday every year.

Chúng tôi **kỷ niệm** sinh nhật em gái tôi hàng năm.

They celebrated after the game.

Họ đã **ăn mừng** sau trận đấu.

The city will celebrate the holiday with music and food.

Thành phố sẽ **kỷ niệm** ngày lễ với âm nhạc và ẩm thực.

Let's celebrate—you finally got the job!

Hãy **ăn mừng** đi—cuối cùng bạn đã có việc rồi!

We don't need a big dinner to celebrate; staying home is enough.

Chúng ta không cần bữa tiệc lớn để **ăn mừng**; chỉ ở nhà cũng được rồi.

The festival celebrates local art and music.

Lễ hội này **tôn vinh** nghệ thuật và âm nhạc địa phương.