"ceased" in Vietnamese
Definition
Một việc hoặc hiện tượng nào đó đã dừng lại hoặc kết thúc, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ceased' mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hay công việc chính thức như 'cease to exist', 'cease operations'. Không dùng trong hội thoại thường ngày, nên thay bằng 'stopped'.
Examples
The factory ceased production last year.
Nhà máy **đã ngừng** sản xuất từ năm ngoái.
When the rain ceased, we went outside.
Khi mưa **đã tạnh**, chúng tôi ra ngoài.
All communication with the ship ceased suddenly.
Mọi liên lạc với con tàu đột nhiên **đã chấm dứt**.
Her laughter ceased when she realized no one else was amused.
Tiếng cười của cô ấy **ngừng lại** khi cô nhận ra không ai thấy vui.
The support from donors ceased after the scandal.
Sau vụ bê bối, sự hỗ trợ từ các nhà tài trợ **đã chấm dứt**.
He ceased to care about what other people thought.
Anh ấy **không còn quan tâm** đến suy nghĩ của người khác nữa.