아무 단어나 입력하세요!

"cayman" in Vietnamese

cá sấu caiman

Definition

Cá sấu caiman là loài bò sát nhỏ hoặc vừa, họ hàng với cá sấu mõm ngắn, chủ yếu sống ở Trung và Nam Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá sấu caiman' chỉ dùng cho loài caiman, không phải tất cả các loài cá sấu khác hay cá sấu mõm ngắn. Không nên nhầm với 'Quần đảo Cayman'.

Examples

A cayman lives in the river.

Một con **cá sấu caiman** sống trong sông.

The cayman is related to the alligator.

**Cá sấu caiman** là họ hàng với cá sấu mõm ngắn.

We saw a cayman at the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **cá sấu caiman** ở sở thú.

Did you know there's a cayman living near this lake?

Bạn có biết có một con **cá sấu caiman** sống gần cái hồ này không?

The rainforest is home to many animals, including the cayman.

Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động vật, bao gồm cả **cá sấu caiman**.

People sometimes confuse a cayman with a crocodile, but they're not the same.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn **cá sấu caiman** với cá sấu, nhưng chúng không giống nhau.