"cayenne" in Vietnamese
Definition
Ớt cayenne là loại ớt rất cay, thường được dùng làm gia vị hoặc bột ớt trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ớt cayenne’ thường chỉ dạng bột, nhưng cũng có thể là ớt tươi. Đừng nhầm với ‘ớt bột parika’ (ít cay) hay ‘bột ớt’ (hỗn hợp). Khi nói về dạng bột, không dùng số đếm.
Examples
I added cayenne to the soup to make it spicy.
Tôi đã thêm **ớt cayenne** vào súp để món ăn cay hơn.
Cayenne is very hot, so use only a little.
**Ớt cayenne** rất cay nên chỉ nên dùng một ít thôi.
The chef sprinkled cayenne on the chicken.
Đầu bếp đã rắc **ớt cayenne** lên thịt gà.
This sauce has a real kick—there's definitely some cayenne in it.
Nước sốt này rất cay—chắc chắn có thêm **ớt cayenne**.
Can you handle the heat of cayenne peppers?
Bạn có chịu được vị cay của **ớt cayenne** không?
A dash of cayenne really livens up scrambled eggs.
Một chút **ớt cayenne** sẽ làm món trứng chiên thơm ngon hơn nhiều.